25/09/2026
💧 **MÁY BƠM PERIHA PB – ĐIỀU CHỈNH 3 TỐC ĐỘ**
Máy bơm Periha PB có **3 cấp điều chỉnh**, cho phép thay đổi công suất, lưu lượng và cột áp theo nhu cầu sử dụng.
Phù hợp cho **hồ cá Koi, hồ sân vườn, hệ thống lọc và các hệ thống tuần hoàn nước**.
⚙️ **CÁC MODEL**
🔹 **PB 7000** – Ống Ø49 hoặc Ø42
• Cấp 1: 20W – 5.000L/h – 3m
• Cấp 2: 25W – 6.000L/h – 3,5m
• Cấp 3: 30W – 7.000L/h – 4m
🔹 **PB 9000** – Ống Ø49 hoặc Ø42
• Cấp 1: 30W – 7.000L/h – 4m
• Cấp 2: 40W – 8.000L/h – 4,5m
• Cấp 3: 50W – 9.000L/h – 5m
🔹 **PB 10000** – Ống Ø49 hoặc Ø42
• Cấp 1: 40W – 8.000L/h – 4,5m
• Cấp 2: 50W – 9.000L/h – 5m
• Cấp 3: 60W – 10.000L/h – 5,5m
🔹 **PB 12000** – Ống Ø49 hoặc Ø42
• Cấp 1: 50W – 10.000L/h – 4,5m
• Cấp 2: 60W – 11.000L/h – 5m
• Cấp 3: 70W – 12.000L/h – 5,8m
🔹 **PB 14000** – Ống Ø49 hoặc Ø42
• Cấp 1: 60W – 12.000L/h – 4,5m
• Cấp 2: 70W – 13.000L/h – 5m
• Cấp 3: 80W – 14.000L/h – 6m
🔹 **PB 16000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 60W – 14.000L/h – 4,5m
• Cấp 2: 70W – 15.000L/h – 5m
• Cấp 3: 80W – 16.000L/h – 5,5m
🔹 **PB 18000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 80W – 16.000L/h – 4,5m
• Cấp 2: 90W – 17.000L/h – 5m
• Cấp 3: 100W – 18.000L/h – 6m
🔹 **PB 20000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 100W – 18.000L/h – 5,5m
• Cấp 2: 110W – 19.000L/h – 6m
• Cấp 3: 120W – 20.000L/h – 6,5m
🔹 **PB 23000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 120W – 21.000L/h – 6m
• Cấp 2: 130W – 22.000L/h – 6,5m
• Cấp 3: 140W – 23.000L/h – 7m
🔹 **PB 25000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 140W – 23.000L/h – 6m
• Cấp 2: 150W – 24.000L/h – 6,5m
• Cấp 3: 160W – 25.000L/h – 7m
🔹 **PB 35000** – Ống Ø60
• Cấp 1: 165W – 17.500L/h – 4,5m
• Cấp 2: Tùy biến
• Cấp 3: 330W – 35.000L/h – 7,5m
⭐ **ƯU ĐIỂM**
✔️ Thiết kế gọn gàng, chắc chắn
✔️ **3 cấp điều chỉnh** công suất và lưu lượng
✔️ Tiết kiệm điện năng
✔️ Tích hợp cảm biến **chống cạn**
✔️ Có chức năng **chống quá tải**
✔️ Có nhiều mức lưu lượng và cột áp để lựa chọn
🐟 **GỢI Ý CHỌN LƯU LƯỢNG**
Có thể tham khảo cách tính:
**Thể tích hồ × 6 lần = lưu lượng bơm tham khảo**
Ví dụ:
Hồ **2 khối = 2.000L**
➡️ 2.000 × 6 = **12.000L/h**
→ Có thể tham khảo máy khoảng **12.000L/h**.
⚠️ Lưu lượng và cột áp thực tế còn phụ thuộc vào **chiều dài ống, đường kính ống, số lượng co/gấp khúc và độ cao cần đẩy**.
🔧 **LƯU Ý KHI SỬ DỤNG**
• Đi đường ống đúng kích thước phù hợp với máy.
• Hạn chế quá nhiều co, gấp khúc hoặc sử dụng ống quá nhỏ.
• Vệ sinh máy định kỳ để duy trì hiệu suất.
• Không kéo máy lên bằng dây điện khi vệ sinh.
• Rút phích cắm trước, sau đó dùng tay cầm thân máy để lấy máy lên.
• Máy sử dụng trong nước có thể xuất hiện dòng rò; nên **lắp dây tiếp địa** khi sử dụng.
• Hộp điều chỉnh tốc độ cần đặt ở nơi **khô ráo, thông thoáng**, tránh mưa và ánh nắng trực tiếp.
📌 **LƯU Ý VỀ CỘT ÁP**
Thông số cột áp trên là thông số lý thuyết. Khi lắp thực tế, cột áp có thể giảm tùy hệ thống đường ống và điều kiện vận hành.